← Bài viết

Khối lượng riêng điển hình của bột

Khối lượng riêng của bột phụ thuộc vào chất và độ mịn. Các bột khác nhau về cỡ hạt, hình dạng và thành phần, nên cũng khác về khối lượng riêng. Khối lượng riêng bột thường được nêu là khối lượng trên một đơn vị thể tích: g/cm³ hoặc kg/m³. Dưới đây là các khoảng thường gặp.

  • Bột kim loại (sắt, đồng, nhôm): khoảng 2,0–8,0 g/cm³
  • Muối vô cơ (natri clorua, canxi cacbonat): khoảng 2,0–3,0 g/cm³
  • Hợp chất hữu cơ (glucose, vitamin C): khoảng 0,5–1,5 g/cm³
  • Bột khoáng (đá vôi, đất sét): khoảng 1,0–3,0 g/cm³
  • Bột thực phẩm (bột mì, ca cao): khoảng 0,4–0,8 g/cm³

Đó là các khoảng chung, không áp dụng cho mọi trường hợp. Khối lượng riêng của một bột cụ thể lấy từ phép đo hoặc từ tài liệu.